TF, TL, TM, TH và TB là 5 cấp tải của hệ lò xo khuôn JIS. Điểm khác nhau quan trọng nhất giữa các dòng không chỉ nằm ở màu sắc mà còn ở cấp tải, hành trình nén cho phép và đặc tính lực.
Hiểu đúng sự khác nhau giữa TF, TL, TM, TH và TB giúp kỹ thuật viên chọn lò xo phù hợp với lực yêu cầu mà không phải sử dụng cấp tải quá cao hoặc nén lò xo vượt giới hạn làm việc.
Xem kiến thức nền tại:
Lò xo khuôn là gì? Cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng.
1. Bảng so sánh TF, TL, TM, TH và TB
| Dòng | Cấp tải | Màu nhận diện | Độ nén tham khảo 1 triệu chu kỳ | Đặc điểm chính |
| TF | Lightest Load | Vàng | 40% | Ưu tiên hành trình lớn, lực thấp nhất trong 5 dòng |
| TL | Light Load | Xanh dương | 32% | Tải nhẹ, hành trình tương đối lớn |
| TM | Medium Load | Đỏ | 25,6% | Cân bằng giữa lực nén và hành trình |
| TH | Heavy Load | Xanh lá | 19,2% | Lực cao, hành trình thấp hơn TM |
| TB | Extra Heavy Load | Nâu | 16% | Lực cao nhất, hành trình ngắn nhất trong 5 dòng |
Lưu ý: bảng trên áp dụng cho hệ lò xo JIS của Tokyo Hatsujo. Màu sắc, hành trình và đặc tính tải không nên áp dụng mặc định cho sản phẩm của mọi nhà sản xuất.
2. Khác biệt lớn nhất giữa 5 dòng lò xo
Có thể hình dung xu hướng của 5 cấp tải như sau:
Khi đi từ TF sang TB:
- Khả năng tạo lực tăng lên.
- Cấp tải tăng dần.
- Hành trình nén cho phép có xu hướng giảm.
- Việc kiểm soát hành trình càng trở nên quan trọng.
=> Vì vậy, lò xo tải càng cao không có nghĩa là càng tốt. Dòng phù hợp phải đáp ứng đồng thời lực và hành trình của cơ cấu.
3. So sánh hành trình nén theo tuổi thọ
Tokyo Hatsujo công bố các mức độ nén tham khảo theo số chu kỳ làm việc như sau:
| Dòng | 1.000.000 chu kỳ | 500.000 chu kỳ | 300.000 chu kỳ |
| TF | 40% | 45% | 50% |
| TL | 32% | 36% | 40% |
| TM | 25,6% | 28,8% | 32% |
| TH | 19,2% | 21,6% | 24% |
| TB | 16% | 18% | 20% |
Bảng cho thấy một nguyên tắc rất quan trọng: cấp tải càng cao thì hành trình làm việc khuyến nghị càng nhỏ trong cùng hệ sản phẩm.
-> Đây cũng là lý do không nên thay TF hoặc TL bằng TH, TB chỉ với suy nghĩ rằng lò xo tải cao sẽ bền hơn.
4. TF – ưu tiên hành trình
Lò xo TF là cấp tải thấp nhất trong 5 dòng. Dòng này phù hợp khi cơ cấu cần hành trình tương đối lớn nhưng lực yêu cầu không cao.
TF thường được cân nhắc cho các cơ cấu hồi nhẹ, khuôn hoặc thiết bị có không gian cho phép lò xo làm việc với hành trình lớn.
5. TL – tải nhẹ, hành trình tương đối lớn
Lò xo TL tạo lực cao hơn TF nhưng vẫn thuộc nhóm tải nhẹ. Đây là lựa chọn khi TF chưa đáp ứng đủ lực nhưng cơ cấu vẫn cần hành trình tương đối lớn.
6. TM – cân bằng giữa lực và hành trình
Lò xo TM thuộc nhóm tải trung bình. So với TL, TM tạo lực cao hơn nhưng hành trình làm việc cho phép giảm xuống.
TM phù hợp khi cơ cấu cần một mức tải trung gian, không quá nhẹ như TF/TL và cũng chưa cần tới TH hoặc TB.
7. TH – tải nặng
Lò xo TH được sử dụng khi cơ cấu cần lực cao hơn TM. Do thuộc nhóm Heavy Load, hành trình làm việc của TH cần được kiểm soát chặt hơn các cấp tải thấp.
Không nên nén TH sâu hơn giới hạn chỉ để cố lấy thêm lực.
8. TB – cấp tải cao nhất
TB là dòng Extra Heavy Load, có cấp tải cao nhất trong hệ TF, TL, TM, TH và TB.
TB phù hợp với những cơ cấu cần lực lớn trong không gian lắp đặt giới hạn. Đổi lại, hành trình làm việc của dòng này thấp hơn đáng kể so với TF, TL và TM.
Vì vậy TB không nên được lựa chọn chỉ với suy nghĩ “lò xo càng cứng càng tốt”.
9. Có thể thay TF, TL, TM, TH, TB cho nhau không?
Không nên coi 5 dòng này là các sản phẩm thay thế trực tiếp.
Ví dụ, TF20×50 và TB20×50 có thể cùng đường kính ngoài và cùng chiều dài tự do, nhưng chúng thuộc hai cấp tải rất khác nhau.
Khi đổi từ dòng này sang dòng khác cần kiểm tra:
- Đường kính ngoài và trong.
- Chiều dài tự do.
- Độ cứng lò xo.
- Lực tại hành trình thực tế.
- Độ nén ban đầu.
- Hành trình làm việc.
- Tuổi thọ yêu cầu.
10. Nên chọn TF, TL, TM, TH hay TB?
Không nên chọn cấp tải trước rồi mới cố điều chỉnh kết cấu theo lò xo.
Trình tự phù hợp hơn là:
Không gian lắp → đường kính → chiều dài → hành trình thực tế → lực cần thiết → tuổi thọ → chọn cấp tải → tra đúng mã.
Có thể hiểu nhanh:
| Nhu cầu | Hướng đối chiếu ban đầu |
| Ưu tiên hành trình lớn, lực thấp | TF |
| Tải nhẹ, vẫn cần hành trình tốt | TL |
| Cân bằng lực và hành trình | TM |
| Cần lực cao | TH |
| Cần lực rất cao, hành trình ngắn | TB |
Bảng trên chỉ dùng để định hướng cấp tải. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên lực, hành trình và catalogue của mã cụ thể.
11. Vì sao cùng đường kính nhưng lực lại khác?
Đường kính ngoài không quyết định hoàn toàn lực của lò xo.
Hai lò xo có cùng đường kính và chiều dài nhưng thuộc hai cấp tải khác nhau có thể có:
- Tiết diện dây khác nhau.
- Cấu hình vòng xoắn khác nhau.
- Độ cứng lò xo khác nhau.
- Đặc tính lực và hành trình khác nhau.
=> Vì vậy không nên lựa chọn lò xo chỉ bằng cách đo đường kính ngoài.
12. Tra lực trước khi quyết định mã lò xo
Sau khi xác định được cấp tải dự kiến, bước tiếp theo là tra đúng kích thước và lực tại hành trình thực tế.
Xem thêm:
Bảng tra lực lò xo khuôn và cách chọn theo tải trọng
.
13. Mua lò xo TF, TL, TM, TH, TB tại SUN VIỆT
SUN VIỆT cung cấp các dòng lò xo khuôn TF, TL, TM, TH và TB với nhiều đường kính và chiều dài.
Khi yêu cầu báo giá hoặc hỗ trợ đối chiếu, khách hàng nên cung cấp:
- Mã lò xo nếu đã có.
- Đường kính ngoài.
- Chiều dài tự do.
- Hành trình làm việc.
- Lực yêu cầu nếu cần tư vấn lựa chọn.
- Số lượng.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SUN VIỆT
Hotline/Zalo: 0985478987 / 0984905491
Email: support@sunei.vn
Website: https://sunei.vn/


