Lò xo TM là dòng lò xo khuôn tải trung bình trong hệ JIS, có màu nhận diện đỏ. TM phù hợp với các cơ cấu cần sự cân bằng giữa lực nén và hành trình làm việc, thường được sử dụng trong khuôn dập, khuôn ép nhựa và nhiều cơ cấu hồi cơ khí.
Bạn có thể xem: Lò xo khuôn là gì? Cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng.
Lò xo khuôn TM
1. Lò xo TM thuộc cấp tải nào?
Trong hệ lò xo khuôn JIS, các dòng được phân thành:
- TF: tải siêu nhẹ.
- TL: tải nhẹ.
- TM: tải trung bình.
- TH: tải nặng.
- TB: tải siêu nặng.
Lò xo TM nằm ở vị trí trung gian giữa TL và TH. Đây là lựa chọn phù hợp khi cơ cấu cần lực cao hơn dòng tải nhẹ nhưng vẫn cần hành trình làm việc hợp lý.
Lưu ý: cách phân loại, ký hiệu và màu sắc trên áp dụng cho hệ Tokyo Hatsujo. Không nên coi lò xo cùng màu của hãng khác là tương đương nếu chưa đối chiếu thông số.
2. Đặc điểm của lò xo TM
- Cấp tải: Medium Load – tải trung bình.
- Màu nhận diện: đỏ.
- Sử dụng dây lò xo tiết diện định hình.
- Có nhiều đường kính và chiều dài tự do.
- Phù hợp với cơ cấu cần cân bằng giữa lực và hành trình.
- Nhiệt độ sử dụng tham khảo: -30°C đến 150°C.
Độ cứng và lực nén của TM không cố định cho toàn bộ dòng. Các giá trị này thay đổi theo từng đường kính và chiều dài cụ thể.
3. Hành trình làm việc của lò xo TM
Dòng lò xo TM có các mức nén tham khảo theo tuổi thọ chu kỳ như sau:
| Tuổi thọ tham khảo | Độ nén so với chiều dài tự do |
| Khoảng 1.000.000 chu kỳ | 25,6% |
| Khoảng 500.000 chu kỳ | 28,8% |
| Khoảng 300.000 chu kỳ | 32,0% |
-> Các tỷ lệ trên là dữ liệu của hệ TM Tokyo Hatsujo và không nên áp dụng mặc định cho mọi lò xo TM trên thị trường.
Ví dụ thực tế cách đọc thông tin: TM20 × 80
- TM: dòng lò xo tải trung bình.
- 20: đường kính ngoài danh nghĩa 20mm.
- 80: chiều dài tự do 80mm.
-> TM20×40 và TM20×80 có cùng đường kính ngoài nhưng chiều dài khác nhau, vì vậy độ cứng và lực tại từng mức nén cũng khác nhau.
4. Ứng dụng của TL trong sản xuất.
Với tầm quan trọng của lò xo khuôn, nên lò xo TL được sử dụng rộng rãi tại:
- Khuôn dập kim loại.
- Khuôn ép nhựa.
- Cơ cấu hồi tấm.
- Cơ cấu hồi chốt.
- Đồ gá cơ khí.
- Cơ cấu cần lực hồi trung bình và làm việc lặp lại.
5. Khi nào nên chọn lò xo TM?
TM phù hợp khi dòng TL chưa tạo đủ lực nhưng chưa cần chuyển sang dòng tải nặng TH.
Khi lựa chọn, chúng ta nên kiểm tra:
Không gian lắp → đường kính → chiều dài tự do → độ nén ban đầu → hành trình → lực yêu cầu → tuổi thọ mong muốn.
-> Không nên tăng độ nén TM vượt giới hạn chỉ để lấy thêm lực. Nếu lực yêu cầu cao hơn, nên đối chiếu sang cấp tải phù hợp hơn.
6. Lò xo TM có thay trực tiếp TL hoặc TH không?
Khi hai lò xo có cùng đường kính và chiều dài, vẫn cần kiểm tra đúng catalogue và thông số làm việc trước khi thay thế. Không nên nhìn đường kính và chiều dài mà thay thế trực tiếp cho nhau. TL, TM và TH thuộc các cấp tải khác nhau -> vì vậy đặc tính lực và hành trình cũng khác nhau.
Thông số lực nén của lò xo TM
7. Xem các kích thước lò xo TM
SUN VIỆT cung cấp nhiều kích thước lò xo TM. Xem sản phẩm tại: Danh mục lò xo khuôn TM
Khi đặt hàng nên cung cấp đầy đủ theo dạng:
TM + đường kính ngoài × chiều dài tự do + số lượng
Ví dụ: TM20×80 – 20 chiếc.
Nếu chưa xác định được mã phù hợp, khách hàng có thể gửi mã cũ, kích thước, hành trình và lực yêu cầu để bộ phận kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SUN VIỆT
Hotline/Zalo: 0985478987 / 0984905491
Email: support@sunei.vn
Website: https://sunei.vn/


