Lò Xo TL Là Gì? Đặc Điểm, Tải Trọng Và Cách Chọn

Lò xo TL là dòng lò xo khuôn tải nhẹ trong hệ JIS, có màu nhận diện xanh dương. TL được sử dụng trong khuôn dập, khuôn ép nhựa và các cơ cấu cần lực hồi vừa phải nhưng vẫn ưu tiên hành trình làm việc tương đối lớn.

Lò xo xanh dương TL

1. Lò xo TL thuộc cấp tải nào?

Trong hệ lò xo khuôn JIS, các dòng được phân theo cấp tải:

  • TF: tải siêu nhẹ.
  • TL: tải nhẹ.
  • TM: tải trung bình.
  • TH: tải nặng.
  • TB: tải siêu nặng.

TL nằm giữa TF và TM về cấp tải. So với TF, TL hướng tới lực nén cao hơn; so với TM, TL vẫn ưu tiên hành trình làm việc lớn hơn.

Lưu ý: cách phân loại và màu sắc trên áp dụng cho hệ sản phẩm Tokyo Hatsujo. Không nên mặc định lò xo cùng màu của hãng khác có thông số tương đương.

2. Đặc điểm của lò xo TL

  • Cấp tải: tải nhẹ – Light Load.
  • Màu nhận diện: xanh dương.
  • Dùng dây lò xo tiết diện định hình.
  • Có nhiều đường kính và chiều dài tự do.
  • Phù hợp với cơ cấu cần cân bằng giữa hành trình và lực hồi.
  • Nhiệt độ sử dụng tham khảo: -30°C đến 150°C.

=> Độ cứng, lực nén và hành trình cụ thể không cố định cho toàn bộ dòng TL mà thay đổi theo từng đường kính và chiều dài.

3. Hành trình làm việc của lò xo TL

Theo catalogue Tokyo Hatsujo, mức nén tham khảo của dòng TL được phân theo tuổi thọ chu kỳ:

Tuổi thọ tham khảo Độ nén so với chiều dài tự do
Khoảng 1.000.000 chu kỳ 32%
Khoảng 500.000 chu kỳ 36%
Khoảng 300.000 chu kỳ 40%

=> Các tỷ lệ trên là dữ liệu của hệ TL JIS. Khi thiết kế thực tế cần tra đúng mã và điều kiện sử dụng, không áp dụng mặc định cho sản phẩm của mọi nhà sản xuất.

4. Lò xo TL thường dùng ở đâu?

Trong nghành sản xuất khuôn mẫu, linh kiện lò xo tuy nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng, nên sản phẩm được phân bố rất phổ biến như:

  • Khuôn dập kim loại.
  • Khuôn ép nhựa.
  • Cơ cấu hồi tấm.
  • Cơ cấu hồi chốt.
  • Đồ gá và thiết bị cơ khí.
  • Cơ cấu cần lực hồi nhẹ đến vừa và hành trình tương đối lớn.

5. Khi nào nên chọn TL thay vì TF hoặc TM?

Lò xo TL phù hợp khi  dòng TF chưa tạo đủ lực nhưng cơ cấu vẫn cần hành trình lớn hơn so với dòng tải trung bình.

Không nên chọn theo nguyên tắc “tải càng cao càng tốt”. Việc lựa chọn nên dựa trên:

Không gian lắp → đường kính → chiều dài → độ nén ban đầu → hành trình → lực yêu cầu → tuổi thọ mong muốn.

=> Nếu cần lực lớn hơn khả năng của dòng TL, nên đối chiếu sang  lò xo TM hoặc cấp tải phù hợp thay vì tăng độ nén vượt giới hạn.

6. Xem các kích thước lò xo TL

SUN VIỆT cung cấp nhiều kích thước lò xo TL.

Xem sản phẩm tại: Danh mục lò xo khuôn TL

Khi đặt hàng nên cung cấp đầy đủ theo dạng:

TL + đường kính ngoài × chiều dài tự do + số lượng

Ví dụ: TL18×50 – 20 chiếc.

=> Nếu chưa xác định được mã phù hợp, khách hàng có thể gửi mã cũ, kích thước lò xo, hành trình làm việc và yêu cầu lực để bộ phận kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SUN VIỆT
Hotline/Zalo: 0985478987 / 0984905491
Email: support@sunei.vn
Website: https://sunei.vn/

7. Câu hỏi thường gặp về lò xo TL

  • Lò xo TL có màu gì?

Trong hệ JIS của Tokyo Hatsujo, TL sử dụng màu xanh dương để nhận biết.

  • TL thuộc cấp tải nào?

TL thuộc nhóm Light Load – tải nhẹ, nằm giữa TF và TM trong hệ sản phẩm này.

  • TL và TF có giống nhau không?

Không. TF thuộc cấp tải thấp hơn TL, vì vậy đặc tính lực và hành trình làm việc khác nhau.

  • Các mã TL cùng đường kính có cùng độ cứng không?

Không. Chiều dài tự do thay đổi sẽ làm thay đổi độ cứng và lực nén, vì vậy cần tra đúng từng mã cụ thể.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *